Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fat rascal
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
æ
t
ˈɹ
æ
s
k
l
̩/
Nghĩa chính
1
Loại bánh nướng hoặc bánh đá truyền thống từ Yorkshire, Anh
danh từ
A traditional kind of scone or rock cake from Yorkshire, England.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fat rascal
Dạng gốc
(base form)
fat rascal
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Anh
1
Anh
1
Anh