Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fat comma
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
æ
t
k
ə
ˈ
m
ɑ
/
Nghĩa chính
1
Toán tử =>, được sử dụng để khai báo giá trị băm
danh từ
The operator =>, used in declaring hashes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fat comma
Dạng gốc
(base form)
fat comma
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Toán tử =>
1
Toán tử =>
1
Toán tử =>