Nghĩa chính
- Người ủng hộ việc chấp nhận chất béo ("thái độ tích cực của cơ thể chấp nhận và đánh giá cao tình trạng béo phì hoặc béo phì ở con người")danh từSomeone who advocates for fat acceptance ("the body positivity attitude that accepts and appreciates fatness or obesity in humans").
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fat activistDạng gốc (base form)
- fat activistsSố nhiều (plural)