Dịch

fat activist

danh từ (noun)
US/ˈfæt ˈæk.tɪ.vɪst/

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ việc chấp nhận chất béo ("thái độ tích cực của cơ thể chấp nhận và đánh giá cao tình trạng béo phì hoặc béo phì ở con người")danh từSomeone who advocates for fat acceptance ("the body positivity attitude that accepts and appreciates fatness or obesity in humans").

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fat activistDạng gốc (base form)
  2. fat activistsSố nhiều (plural)

AI