Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiến trình nhanhdanh từA racetrack with optimum conditions for high speeds
- Đường sắt dành cho tàu tốc hànhdanh từA railroad for express trains.
- Phương pháp hoặc con đường nhanh nhất hoặc trực tiếp nhấtdanh từThe quickest or most direct method or path.
- Tiến triển một cái gì đó với tốc độ nhanh chóng bất thườngđộng từTo progress something with unusual rapidity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fast trackNguyên thể (infinitive)
- fast tracksSố nhiều (plural)
- fast trackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fast trackingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tình huống áp lực cao hoặc cạnh tranh gay gắt
- Tình huống áp lực cao hoặc cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là tình huống có đặc điểm là thăng tiến nhanh chóngA high-pressure or intensely competitive situation, particularly one characterised by rapid advancement.
Ví dụ
- Microsoft's .
- fast-tracked .
- “ we’re ,” . “ .”