Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fast breeder
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
æ
s
t
ˈ
b
ɹ
i
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fast-breeder reactor
danh từ
Synonym of fast-breeder reactor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fast breeder
Dạng gốc
(base form)
fast breeder
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fast-breeder reactor
AI
1
Đồng nghĩa với fast-breeder reactor
1
Đồng nghĩa với fast-breeder reactor
1
Đồng nghĩa với fast-breeder reactor