Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fashionableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất hợp thời trang; tính chất lịch sự, tính chất sang trọng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being fashionable; stylishness; elegance.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fashionability
Nguồn gốc
(etymology)
fashionable
+
-ness
AI
1
Tính chất hợp thời trang
1
Tính chất hợp thời trang
1
Tính chất hợp thời trang