Dịch

fascine knife

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con dao lớn, nặng hoặc một thanh kiếm ngắn được binh lính pháo binh và bộ binh từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 19 sử dụng làm vũ khí phụ và công cụ để cắt dây chuyền (“những bó hình trụ gồm những thanh gỗ nhỏ, dùng cho mục đích tăng cường sức mạnh”) và những thứ khácdanh từA large, heavy knife or short sword used by 17th- to 19th-century artillery and infantry soldiers as a sidearm and a tool for cutting fascines (“cylindrical bundles of small sticks of wood, used for strengthening purposes”) and other things.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fascine knifeDạng gốc (base form)
  2. fascine knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • 2000 . 600 . 200 . […] .
  • [] , ; 10 .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI