Dịch

fart fan

danh từ (noun)
UK/ˈfɑːt ˈfan/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc quạt trần trong phòng tắmdanh từA ceiling fan in a bathroom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fart fanDạng gốc (base form)
  2. fart fansSố nhiều (plural)

AI