Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fart fan
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɑː
t
ˈ
f
a
n
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiếc quạt trần trong phòng tắm
danh từ
A ceiling fan in a bathroom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fart fan
Dạng gốc
(base form)
fart fan
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc quạt trần trong phòng tắm
1
Chiếc quạt trần trong phòng tắm
1
Chiếc quạt trần trong phòng tắm