Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farm sim
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɑ
ɹ
m
ˈ
s
ɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với farming sim
danh từ
Synonym of farming sim.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
farm sim
Dạng gốc
(base form)
farm sim
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
farming sim
AI
1
Đồng nghĩa với farming sim
1
Đồng nghĩa với farming sim
1
Đồng nghĩa với farming sim