Dịch

farm runoff

danh từ (noun)
US/ˈfɑɹm ˈɹʌˌnɔf/

Nghĩa chính

  1. Nước thải từ ruộng đồng bị ô nhiễm bởi chất thải chăn nuôi và phân bóndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Water leaving farm fields, polluted by animal waste and fertilizers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. farm runoffDạng gốc (base form)
  2. farm runoffsSố nhiều (plural)

AI