farcicality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trở nên lố bịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Being farcical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farcicalityDạng gốc (base form)
- farcicalitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa