Dịch

farcicality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trở nên lố bịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Being farcical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. farcicalityDạng gốc (base form)
  2. farcicalitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI