Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fan death
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
a
n
ˈ
d
ɛ
θ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Chết do quạt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of death supposedly caused by staying overnight in a closed room in which an electric fan is operating.
AI
1
Chết do quạt
1
Chết do quạt
1
Chết do quạt