Nghĩa chính
- Tiết mục múa kết hợp nghệ thuật sử dụng quạtdanh từA dance performance incorporating the artful use of fans.
- Màn biểu diễn trên sân khấu hoặc màn thoát y trong đó một nữ nghệ sĩ cởi quần áo trong khi nhảy với những chiếc quạt cầm tay lớn được sử dụng luân phiên để che giấu và cung cấp cái nhìn thoáng qua về các vùng cơ thể gợi cảm của cô ấydanh từA stage performance or striptease in which a female entertainer disrobes while dancing with large hand-held fans that are alternately used to conceal and provide glimpses of her erogenous body regions.
- Việc tiết lộ dần dần các thông tin trêu ngươidanh từThe incremental disclosure of tantalizing bits of information.
- Thực hiện một điệu nhảy như vậyđộng từTo perform such a dance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fan danceNguyên thể (infinitive)
- fan dancesSố nhiều (plural)
- fan dancedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fan dancingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fan dancerdanh từ | danh từ | Người biểu diễn điệu múa quạt |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- Ming-Toy , , , , .
- 18- , " " .