family man
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông trưởng thành có vợ và con cái mà anh ấy luôn tận tâm vì hạnh phúcdanh từAn adult male with a spouse and children to whose well-being he is dedicated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- family manDạng gốc (base form)
- family men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- mankết hợpngười đàn ông chăm lo cho gia đình
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Google's , . , , .
- .
- .