Dịch

falter

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈfɔːltə/US/ˈfɔltəɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Sự lảo đảo, sự ngập ngừng, sự dao độngdanh từAn unsteadiness.
  2. Lảo đảo, suy yếu, chùng xuốngđộng từTo waver or be unsteady; to weaken or trail off.
  3. Lắp bắp, nói ngập ngừng, nói lắpđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To stammer; to utter with hesitation, or in a weak and trembling manner.
  4. Suy giảm, kém minh mẫnđộng từTo fail in distinctness or regularity of exercise; said of the mind or of thought.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. falterNguyên thể (infinitive)
  2. faltersSố nhiều (plural)
  3. falteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. falteringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

falter and fallLảo đảo ngã
falter stepBước chân lảo đảo
falter voiceGiọng ngập ngừng
never falterKhông bao giờ nhụt chí

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Vấp ngã
  1. Vấp ngã, sẩy chânTo stumble.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifalteren“to stagger; be unsteady, tremble, quiver; to stammer; be entangled, get caught”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , —Tom, người không chú ý lắm, bỗng bị thu hút bởi sự ngập ngừng trong giọng đọc hai câu thơ của anh ấy.
  • .Anh cảm thấy đôi chân mình lảo đảo.
  • .Và tại đây, anh ấy lắp bắp thốt lên lời chào tạm biệt cuối cùng.

AI