Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự lảo đảo, sự ngập ngừng, sự dao độngdanh từAn unsteadiness.
- Lảo đảo, suy yếu, chùng xuốngđộng từTo waver or be unsteady; to weaken or trail off.
- Lắp bắp, nói ngập ngừng, nói lắpđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To stammer; to utter with hesitation, or in a weak and trembling manner.
- Suy giảm, kém minh mẫnđộng từTo fail in distinctness or regularity of exercise; said of the mind or of thought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falter and fall | Lảo đảo ngã | |
| falter step | Bước chân lảo đảo | |
| falter voice | Giọng ngập ngừng | |
| never falter | Không bao giờ nhụt chí |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Vấp ngã
- Vấp ngã, sẩy chânTo stumble.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc falterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifalteren“to stagger; be unsteady, tremble, quiver; to stammer; be entangled, get caught”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , —Tom, người không chú ý lắm, bỗng bị thu hút bởi sự ngập ngừng trong giọng đọc hai câu thơ của anh ấy.
- .Anh cảm thấy đôi chân mình lảo đảo.
- .Và tại đây, anh ấy lắp bắp thốt lên lời chào tạm biệt cuối cùng.