Dịch

false position

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Thế trái cựacụm từ

Cụm từ (phrase)

put someone in a false positionđộng từĐưa ai đó vào tình thế mà chắc chắn họ sẽ bị người khác hiểu lầm

AI