Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
false position
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
f
ɔː
l
s
p
ə
ˈ
z
ɪ
ʃ
.
ə
n
/
US
/ˈ
f
ɔ
l
s
p
ə
ˈ
z
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thế trái cựa
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
put someone in a false position
động từ
động từ
Đưa ai đó vào tình thế mà chắc chắn họ sẽ bị người khác hiểu lầm
AI
1
Thế trái cựa
1
Thế trái cựa
1
Thế trái cựa