Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
false mermaid
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɔː
l
s
ˈ
m
ɜː
ˌ
m
eɪ
d
/
US
/ˈ
f
ɔ
l
s
ˈ
m
ɝ.
m
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Các loại cây thuộc họ Limnanthaceae
danh từ
Any of various plants in the family Limnanthaceae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
false mermaid
Dạng gốc
(base form)
false mermaid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loại cây thuộc họ Limnanthaceae
1
Các loại cây thuộc họ Limnanthaceae
1
Các loại cây thuộc họ Limnanthaceae