Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
false mallow
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɔː
l
s
ˈ
m
æ
l
əʊ
/
US
/ˈ
f
ɔ
l
s
ˈ
m
æ
l
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với globe mallow
danh từ
Synonym of globe mallow (“Sphaeralcea”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
false mallow
Dạng gốc
(base form)
false mallow
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
globe mallow
AI
1
Đồng nghĩa với globe mallow
1
Đồng nghĩa với globe mallow
1
Đồng nghĩa với globe mallow