Dịch

false harmonic

danh từ (noun)
UK/ˈfɔːls hɑːˈmɒnɪk/US/ˈfɔls hɑɹˈmɑnɪk/

Nghĩa chính

  1. Một sóng hài được tạo ra bằng cách chạm nhẹ vào dây tại điểm chơi nốt đó, nhưng tạo ra một nốt khácdanh từa harmonic produced by lightly touching the string at the point where the notated pitch is played, but producing a different pitch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. false harmonicDạng gốc (base form)
  2. false harmonicsSố nhiều (plural)

AI