Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
false cypress
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɔː
l
s
ˈ
s
aɪ
.
p
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Các loài cây lá kim thuộc chi Chamaecyparis
danh từ
Any conifer of the genus Chamaecyparis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
false cypress
Dạng gốc
(base form)
false cypress
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cedro blanco
giống đực
Cây bách giả (Chamaecyparis)
AI
1
Các loài cây lá kim thuộc chi Chamaecyparis
1
Các loài cây lá kim thuộc chi Chamaecyparis
1
Các loài cây lá kim thuộc chi Chamaecyparis