Nghĩa chính
- Phân vùng bên trong trong một thùng chứa, thường ở phía dưới, cho phép che giấu các đối tượng khỏi việc kiểm tra nhanh nội dung của mục đódanh từAn internal partition in a container, typically at the bottom, enabling the concealment of objects from a cursory examination of the item's contents.
- Đồng nghĩa với deep scattering layerdanh từSynonym of deep scattering layer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- false bottomDạng gốc (base form)
- false bottomsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- .