Dịch

false arrest

danh từ (noun)
US/ˈfɔls ɚˈɛst/

Nghĩa chính

  1. Hành động giam giữ ai đó mà không có lý do chính đángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of holding someone in custody without reasonable grounds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. false arrestDạng gốc (base form)
  2. false arrestsSố nhiều (plural)

AI