Nghĩa chính
- Hành động xuất bản, truyền tải, phân phối hoặc lưu hành công khai một quảng cáo có tuyên bố hoặc tuyên bố sai sự thật, được thực hiện có chủ ý (hoặc thiếu thận trọng) nhằm quảng bá việc bán tài sản, hàng hóa hoặc dịch vụdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of publishing, transmitting, distributing, or otherwise publicly circulating an advertisement containing a false claim, or statement, made intentionally (or recklessly) to promote the sale of property, goods, or services.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)