Dịch

fallway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giếng hoặc lỗ thông qua các tầng liên tiếp của nhà máy, nhà kho hoặc boong tàu, tạo điều kiện cho hàng hóa, vật liệu hoặc con người tiếp cậndanh từA well or opening, through the successive floors of a factory or warehouse or the decks of a ship, providing access for goods, material, or people.
  2. Kênh thủy lực, giống như một máy nghiền chạy bằng nướcdanh từA hydraulic canal, as for a water-powered mill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fallwayDạng gốc (base form)
  2. fallwaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ;

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI