fallstreak
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (một phần của) trinh nữ; một vệt tinh thể băng rơi xuống thăng hoa trước khi chạm tới mặt đấtdanh từA (part of a) virga; a streak of falling ice crystals that sublimate before reaching the ground.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fallstreakDạng gốc (base form)
- fallstreaksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fallstreak holedanh từ | danh từ | Khoảng trống lớn, thường có hình tròn hoặc hình elip, có thể xuất hiện trong các đám mây ti hoặc mây tích tích do quá trình Wegener-Bergeron-Findeisen |