Dịch

fallstreak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (một phần của) trinh nữ; một vệt tinh thể băng rơi xuống thăng hoa trước khi chạm tới mặt đấtdanh từA (part of a) virga; a streak of falling ice crystals that sublimate before reaching the ground.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fallstreakDạng gốc (base form)
  2. fallstreaksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fallstreak holedanh từKhoảng trống lớn, thường có hình tròn hoặc hình elip, có thể xuất hiện trong các đám mây ti hoặc mây tích tích do quá trình Wegener-Bergeron-Findeisen

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI