Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Marin, California, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Marin County, California, United States.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Prairie, Montana, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Prairie County, Montana, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FallonDạng gốc (base form)
- FallonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fallon Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 56 quận ở Montana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Baker |
| Fallon Stationdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Churchill, Nevada, Hoa Kỳ |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố
- Thành phố, quận lỵ của Quận Churchill, Nevada, Hoa KỳA city, the county seat of Churchill County, Nevada, United States.
Ví dụ
- , .
- “ ,” , “ ”.
- .