Nghĩa chính
- Động tác nhào lộn trên không, một động tác dừng có kiểm soát bắt đầu tạo ra một vòng quay sau đó được phản tác dụng bằng bánh láidanh từAn aerobatic maneuver, a controlled stall that begins to induce a spin which is then countered with the rudder.
- Kỹ thuật đá lỗi thời được sử dụng để đưa quả bóng vào một chuyển động lắc lư khiến việc ước tính quỹ đạo của nó trở nên khó khăn hơndanh từA dated kicking technique used to put the ball into a swaying movement that makes it harder to estimate its trajectory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- falling leafDạng gốc (base form)
- falling leaves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.