Dịch

falling knife

danh từ (noun)
UK/ˈfɔːlɪŋ ˈnaɪf/US/ˈfɔlɪŋ ˈnʌɪf/

Nghĩa chính

  1. Cổ phiếu có giá đã giảm nhanh chóngdanh từA stock whose price has dropped rapidly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. falling knifeDạng gốc (base form)
  2. falling knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

catch a falling knifeđộng từMua một công cụ tài chính có giá đang giảm nhanh chóng

AI