Nghĩa chính
- Cổ phiếu có giá đã giảm nhanh chóngdanh từA stock whose price has dropped rapidly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- falling knifeDạng gốc (base form)
- falling knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| catch a falling knifeđộng từ | động từ | Mua một công cụ tài chính có giá đang giảm nhanh chóng |