Dịch

falling diphthong

danh từ (noun)
US/ˈfɔlɪŋ ˈdɪpˌθɔŋ/

Nghĩa chính

  1. Nguyên âm đôi trong đó một nguyên âm được theo sau bởi một dấu lướtdanh từA diphthong in which a vowel is followed by a glide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. falling diphthongDạng gốc (base form)
  2. falling diphthongsSố nhiều (plural)

AI