Dịch

fall to someone's lot

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Định mệnh sẽ xảy ra với ai đó hoặc rơi vào sự sở hữu của ai đóđộng từnội động từ (intransitive)To be destined to happen to someone or to fall in someone's possession.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI