Dịch

fall time

danh từ (noun)
UK/ˈfɔːl ˈtaɪm/US/ˈfuːl ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Thời gian tụt hậu, thời gian giảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of time taken for the amplitude of a pulse to decrease from a specified value to another specified value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fall timeDạng gốc (base form)
  2. fall timesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

free-fall timedanh từKhoảng thời gian đặc trưng cần thiết để một vật sụp đổ dưới lực hút hấp dẫn của chính nó, nếu không có lực nào khác tồn tại để chống lại sự sụp đổ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI