Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fall like a log
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
f
ɔː
l
ˈ
l
aɪ
k
ə
ˈ
l
ɒ
ɡ
/
US
/ˈ
f
uː
l
ˈ
l
aɪ
k
ə
ˈ
l
ɔ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Ngã vật xuống, ngã như trời giáng
cụm từ
AI
1
Ngã vật xuống
1
Ngã vật xuống
1
Ngã vật xuống