Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
falernum
danh từ
(noun)
/
f
ə
ˈ
l
ɜː
(ɹ)
n
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Loại xi-rô có vị ngọt được sử dụng trong đồ uống vùng Caribe và đồ uống nhiệt đới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A sweet spiced syrup used in Caribbean and tropical drinks.
Ví dụ
This
base
is
tweaked
,
in
many
cases
,
with
a
hint
of
Pernod
or
falernum
syrup
,
adding
flavors
that
linger
just
barely
at
the
threshold
of
perception
.
AI
1
Loại xi-rô có vị ngọt được sử dụng trong đồ uống vùng Caribe và đồ uống nhiệt đới
1
Loại xi-rô có vị ngọt được sử dụng trong đồ uống vùng Caribe và đồ uống nhiệt đới
1
Loại xi-rô có vị ngọt được sử dụng trong đồ uống vùng Caribe và đồ uống nhiệt đới