Dịch

falernum

danh từ (noun)
/fəˈlɜː(ɹ)nəm/

Nghĩa chính

  1. Loại xi-rô có vị ngọt được sử dụng trong đồ uống vùng Caribe và đồ uống nhiệt đớidanh từkhông đếm được (uncountable)A sweet spiced syrup used in Caribbean and tropical drinks.

Ví dụ

  • , , , .

AI