Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fakelore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Văn hóa dân gian được tạo ra được trình bày như thể nó thực sự là truyền thống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Manufactured folklore presented as if it were genuinely traditional.
Nguồn gốc
(etymology)
fake
+
folklore
AI
1
Văn hóa dân gian được tạo ra được trình bày như thể nó thực sự là truyền thống
1
Văn hóa dân gian được tạo ra được trình bày như thể nó thực sự là truyền thống
1
Văn hóa dân gian được tạo ra được trình bày như thể nó thực sự là truyền thống