Dịch

fakelore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn hóa dân gian được tạo ra được trình bày như thể nó thực sự là truyền thốngdanh từkhông đếm được (uncountable)Manufactured folklore presented as if it were genuinely traditional.

Nguồn gốc (etymology)

AI