Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
faith community
Nghĩa chính
1
Cộng đồng tín ngưỡng
Ví dụ
The
faith
community
gathered
for
prayer
.
Cộng đồng tín ngưỡng tụ họp để cầu nguyện.
Xuất hiện ở từ khác
faith
kết hợp
cộng đồng tín ngưỡng
AI
1
Cộng đồng tín ngưỡng
1
Cộng đồng tín ngưỡng
1
Cộng đồng tín ngưỡng