Dịch

fairy penguin

danh từ (noun)
US/ˈfɛəɹi ˈpɪŋ.ɡwɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chú chim cánh cụt nhỏ Eudyptula nhỏdanh từThe little penguin, Eudyptula minor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fairy penguinDạng gốc (base form)
  2. fairy penguinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , ′ , .
  • ‘’ ( ‘ ’). 70000 , .

AI