Nghĩa chính
- Chú chim cánh cụt nhỏ Eudyptula nhỏdanh từThe little penguin, Eudyptula minor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fairy penguinDạng gốc (base form)
- fairy penguinsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , ′ , .
- ‘’ ( ‘ ’). 70000 , .