Dịch

fair trade

danh từ (noun)
UK/ˈfɛː ˈtɹeɪd/US/ˈfɛɚ ˈtɹeɪd/

Nghĩa chính

  1. Thương mại công bằngdanh từđếm được (countable)Used other than figuratively or idiomatically: see fair, trade.
  2. Hệ thống thương mại thúc đẩy thương mại toàn cầu công bằng hơn, đặc biệt là với người bán và nhà sản xuất ở những khu vực nghèo hơn cũng như đối với môi trườngdanh từkhông đếm được (uncountable)A system of trading promoting more equitable global trade, especially to sellers and producers in poorer areas, but also to the environment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fair tradeDạng gốc (base form)
  2. fair tradesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI