Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fair leather
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɛː ˈ
l
ɛ
ð
ə
/
US
/ˈ
f
ɛɚ ˈ
l
ɛ
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Da không được nhuộm màu nhân tạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Leather that has not been artificially coloured.
AI
1
Da không được nhuộm màu nhân tạo
1
Da không được nhuộm màu nhân tạo
1
Da không được nhuộm màu nhân tạo