Dịch

faggot marriage

danh từ (noun)
US/ˈfæɡət ˈmɛɹɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với gay marriagedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of gay marriage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faggot marriageDạng gốc (base form)
  2. faggot marriagesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ," , .
  • . . - .

AI