Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với gay marriagedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of gay marriage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faggot marriageDạng gốc (base form)
- faggot marriagesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " ," , .
- . . - .