Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
factoryworker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm việc trong nhà máy
danh từ
One who works in a factory.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
factoryworker
Dạng gốc
(base form)
factoryworker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
factory
+
worker
AI
1
Người làm việc trong nhà máy
1
Người làm việc trong nhà máy
1
Người làm việc trong nhà máy