Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
factorable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phân tích được (thành nhân tử)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being factored. For integers synonyms are composite, non-prime.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
factorable
un
factorable
Không thể tính được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
factor
+
-able
AI
1
Phân tích được (thành nhân tử)
1
Phân tích được (thành nhân tử)
1
Phân tích được (thành nhân tử)