Dịch

factitive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lấy phần bổ ngữ thể hiện kết quả cùng với tân ngữ trực tiếp hoặc ngụ ý một phần bổ sung vốn có; hoặc đồng nghĩa với nguyên nhântính từkhông so sánh (not comparable)Taking a complement that expresses a result along with a direct object, or inherently implying a complement; or synonymous with causative.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thực tế
  1. không so sánh (not comparable)Factive.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhfactitāre

AI