Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faciohypoglossal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến dây thần kinh mặt và hạ thiệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the facial and hypoglossal nerves.
Nguồn gốc
(etymology)
facio-
+
hypoglossal
AI
1
Liên quan đến dây thần kinh mặt và hạ thiệt
1
Liên quan đến dây thần kinh mặt và hạ thiệt
1
Liên quan đến dây thần kinh mặt và hạ thiệt