Dịch

facility fee

danh từ (noun)
US/fəˈsɪlɪti ˈfi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với resort feedanh từSynonym of resort fee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. facility feeDạng gốc (base form)
  2. facility feesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI