Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
facility fee
danh từ
(noun)
US
/
f
ə
ˈ
s
ɪ
l
ɪ
t
i
ˈ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với resort fee
danh từ
Synonym of resort fee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
facility fee
Dạng gốc
(base form)
facility fee
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
resort fee
AI
1
Đồng nghĩa với resort fee
1
Đồng nghĩa với resort fee
1
Đồng nghĩa với resort fee