Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
facileness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bề ngoài, sự lấp lánh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
superficiality, glibness
Nguồn gốc
(etymology)
facile
+
-ness
Ví dụ
But
hipster
critics
also
saw
a
facileness
in
the
way
he
attracted
legal
trouble
and
then
made
it
part
of
his
act
.
AI
1
Sự bề ngoài
1
Sự bề ngoài
1
Sự bề ngoài