Nghĩa chính
- Bộ lông lõm trên mặt của một số loài chim, đặc biệt là loài cú, bao quanh mắtdanh từA concave collection of feathers on the face of some birds, notably owls, surrounding the eyes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- facial discDạng gốc (base form)
- facial discsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| facial discriminationdanh từ | danh từ | Hành động hoặc thói quen đối xử bất công với một người vì ngoại hình của họ |