Nghĩa chính
- Bộ phận của mặt nạ phòng độc hoặc mặt nạ phòng độc che mũi, miệng và đôi khi là mắtdanh từThe part of a respirator or gas mask that covers the nose, mouth, and sometimes the eyes.
- Khuôn mặt không mấy hấp dẫn của một ngườidanh từThe unattractive face of a person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- face pieceDạng gốc (base form)
- face piecesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha