Dịch

face covering

danh từ (noun)
US/ˈfeɪs ˈkʌvɚɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Bất cứ thứ gì được một người sử dụng để che mặt, đặc biệt là mũi và miệng, chẳng hạn như khẩu trang hoặc khăn quàng cổdanh từAnything used by a person to cover their face, the nose and mouth in particular, such as a face mask or scarf.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. face coveringDạng gốc (base form)
  2. face coveringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] ( ), [...].
  • , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI