Nghĩa chính
- Bất cứ thứ gì được một người sử dụng để che mặt, đặc biệt là mũi và miệng, chẳng hạn như khẩu trang hoặc khăn quàng cổdanh từAnything used by a person to cover their face, the nose and mouth in particular, such as a face mask or scarf.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- face coveringDạng gốc (base form)
- face coveringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] ( ), [...].
- , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)