Dịch

face brick

danh từ (noun)
US/ˈfeɪs ˈbɹɪk/

Nghĩa chính

  1. Là loại gạch chất lượng cao dùng cho mặt tiền các tòa nhà; cũng như, theo nghĩa chung, là một loại vật liệu xây dựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of high quality brick used for the fronts of buildings; also, in collective sense, as a type of building material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. face brickDạng gốc (base form)
  2. face bricksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . .

AI