Dịch

fabula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuỗi các sự kiện tạo thành nền tảng của một câu chuyện hoặc tường thuậtdanh từA series of events forming the basis of a story or narrative.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fabulaDạng gốc (base form)
  2. fabulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhfabula“story”

Cùng gốc (doublet)fable

AI