fabula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuỗi các sự kiện tạo thành nền tảng của một câu chuyện hoặc tường thuậtdanh từA series of events forming the basis of a story or narrative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fabulaDạng gốc (base form)
- fabulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhfabula“story”
Cùng gốc (doublet)fable